Tổng đài miễn cước: 1800.6292
Khiếu nại: 094.5555555
Đóng

Phân tích sim số đẹp

1. Phân tích sim 0967098277 trong dãy số điện thoại

» Số 0 nghĩa là Sự khởi đầu
» Số 9 nghĩa là Cửu (Vĩnh cửu - Trường tồn)
» Số 6 nghĩa là Lục (Lộc - Con số may mắn)
» Số 7 nghĩa là Thất (Phất - Là con số bí ẩn)
» Số 0 nghĩa là Sự khởi đầu
» Số 9 nghĩa là Cửu (Vĩnh cửu - Trường tồn)
» Số 8 nghĩa là Bát (Phát - Thành công phát đạt)
» Số 2 nghĩa là Mãi (Bền vững lâu dài)
» Số 7 nghĩa là Thất (Phất - Là con số bí ẩn)
» Số 7 nghĩa là Thất (Phất - Là con số bí ẩn)

2. Phân tích sim, giải đáp về số 0967098277

» Dãy số chứa 82 mang thêm ý nghĩa là Phát mãi - Có phát đạt (8) mãi thành công
» Dãy số chứa 96 mang thêm ý nghĩa là Trường cửu lộc - số 9 là vĩnh cửu trường tồn, số 6 là lộc. Hai con số kết hợp mang ý nghĩa may mắn, lộc tài, lâu dài, bền vững cho chủ nhân
» Dãy số chứa 98 mang thêm ý nghĩa là Trường cửu đại phát - số (9) là vĩnh cửu trường tồn, số (8) là phát. Hai con số kết hợp mang ý nghĩa may mắn, thành công, phát đạt lâu dài bền vững cho chủ nhân

3. So sánh phân tích sim với bảng âm dương theo phong thủy

Theo phong thủy số chẵn sẽ là thái âm, số lẻ sẽ là thái dương. Từ đó Chúng ta so sánh theo 2 thái âm, dương đạt cân bằng là Tốt
- Thái dương: 1.3.5.7.9
- Thái âm: 0.2.4.6.8

4. So sánh phân tích sim với bảng hợp mệnh theo Phong thủy

Những con số hợp mệnh trong sim điện thoại dựa theo yếu tố tương sinh, tương khắc. Từ đó khi chọn sim Chúng ta nên chọn nhiều số tương sinh trong 6 số đuôi và tránh số khắc.
- Mệnh Kim Tương sinh 0.5.6.9 đứng mệnh 7.8 - Số khắc: 1.2.3.4
- Mệnh mộc Tương sinh 0.3.4.9 đứng mệnh 1.2 - Số khắc: 5.6.7.8
- Mệnh Thủy Tương sinh 1.2.7.8 đứng mệnh 0.9 - Số khắc: 3.4.5.6
- Mệnh Hỏa Tương sinh 1.2.5.6 đứng mệnh 3.4 - Số khắc: 0.7.8.9
- Mệnh Thổ Tương sinh 3.4.7.8 đứng mệnh 5.6 - Số khắc: 0.1.2.9
Nhập thông tin muốn phân tích
Vui lòng cung cấp thông tin sim:
Sim muốn phân tích (*):
Điện thoại liên hệ (*):
Tin nhắn:
(*) là bắt buộc nhập
Chat Zalo
Tư vấn phong thuỷ
0852.04.04.04
Chat Zalo chosim24h tiktok

Sim Hợp Theo Tuổi

Sim Hợp Theo Mệnh

Sim Hợp Theo Năm Sinh

Sim Hợp Tuổi 1960

Sim Hợp Tuổi 1961

Sim Hợp Tuổi 1962

Sim Hợp Tuổi 1963

Sim Hợp Tuổi 1964

Sim Hợp Tuổi 1965

Sim Hợp Tuổi 1966

Sim Hợp Tuổi 1967

Sim Hợp Tuổi 1968

Sim Hợp Tuổi 1969

Sim Hợp Tuổi 1970

Sim Hợp Tuổi 1971

Sim Hợp Tuổi 1972

Sim Hợp Tuổi 1973

Sim Hợp Tuổi 1974

Sim Hợp Tuổi 1975

Sim Hợp Tuổi 1976

Sim Hợp Tuổi 1977

Sim Hợp Tuổi 1978

Sim Hợp Tuổi 1979

Sim Hợp Tuổi 1980

Sim Hợp Tuổi 1981

Sim Hợp Tuổi 1982

Sim Hợp Tuổi 1983

Sim Hợp Tuổi 1984

Sim Hợp Tuổi 1985

Sim Hợp Tuổi 1986

Sim Hợp Tuổi 1987

Sim Hợp Tuổi 1988

Sim Hợp Tuổi 1989

Sim Hợp Tuổi 1990

Sim Hợp Tuổi 1991

Sim Hợp Tuổi 1992

Sim Hợp Tuổi 1993

Sim Hợp Tuổi 1994

Sim Hợp Tuổi 1995

Sim Hợp Tuổi 1996

Sim Hợp Tuổi 1997

Sim Hợp Tuổi 1998

Sim Hợp Tuổi 1999

Sim Hợp Tuổi 2000

Sim Hợp Tuổi 2001

Sim Hợp Tuổi 2002

Sim Hợp Tuổi 2003

Sim Hợp Tuổi 2004

Sim Hợp Tuổi 2005

Sim Hợp Tuổi 2006

Sim Hợp Tuổi 2007

Sim Hợp Tuổi 2008

Sim Hợp Tuổi 2009

Sim Hợp Tuổi 2010

Sim Hợp Tuổi 2011

Sim Hợp Tuổi 2012

Sim Hợp Tuổi 2013

Sim Hợp Tuổi 2014

Sim Hợp Tuổi 2015

Sim Hợp Tuổi 2016

Sim Hợp Tuổi 2017

Sim Hợp Tuổi 2018

Sim Hợp Tuổi 2019

Sim Hợp Tuổi 2020

Sim Hợp Tuổi 2021

Sim Hợp Tuổi 2022

Sim Hợp Tuổi 2023

Sim Hợp Tuổi 2024

Sim Hợp Tuổi 2025

Sim Hợp Tuổi 2026

Sim Hợp Tuổi 2027

Sim Hợp Tuổi 2028

Sim Hợp Tuổi 2029

Sim Hợp Tuổi 2030

Sim Hợp Tuổi 2031

Sim Hợp Tuổi 2032

Sim Hợp Tuổi 2033

Sim Hợp Tuổi 2034

Sim Hợp Tuổi 2035

Sim Hợp Tuổi 2036

Sim Hợp Tuổi 2037

Sim Hợp Tuổi 2038

Sim Hợp Tuổi 2039

Sim Hợp Tuổi 2040

Sim Hợp Tuổi 2041

loading chosim24h
to top
chat zalo cho sim 24h
Zalo
chat facebook cho sim 24h
Facebook
goi cho sim 24h
Hotline
goi cho sim 24h
Tổng đài miễn cước